Để thuận tiện hơn cho các doanh nghiệp trong việc trỏ tên miền của doanh nghiệp về website của doanh nghiệp trên TIM1S, chúng tôi liên kết với nhà cung cấp tên miền Mắt Bão.Khi đó TIM1S cung cấp thêm dịch vụ bán tên miền quốc tế và Việt Nam theo đúng giá của nhà cung cấp Mắt Bão.Sau khi kiểm tra tên miền còn tồn tại ...Doanh nghiệp hãy xác nhận việc mua tên miền với TIM1S nhanh nhất bằng việc chuyển tiền và phí kết nối cho Tim1s để không ai có thể đăng ký domain của Doanh nghiệp.Trước khi muốn mua tên miền đề khi quý khách kiểm tra tên miền đó đã tồn tại hay chưa tại http://matbao.net
-Tổng phí =Phí cài đặt tên miền+ Phí duy trì hàng năm+ Phí kết nối.
-Website có phí duy trì: Phí kết nối là 100.000 VNĐ/1lần duy nhất. Website miễn phí không được kết nối.
Sau khi mua tên miền doanh nghiệp chỉ việc chạy tên miền đã mua.TIM1S sẽ tự động kết nối vào đúng website của doanh nghiệp trên TIM1S.
Bảng giá tên miền quốc tế
| Tên miền |
Phí cài đặt |
Phí duy trì hàng năm |
Ghi chú |
| .com/.net/.org |
Miễn phí |
9.99 USD/năm |
|
| .biz/.info/.us |
Miễn phí |
9.99 USD/năm |
|
| .cc |
Miễn phí |
29.99 USD/năm |
|
| .ws (4 ký tự trở lên) |
Miễn phí |
9.99 USD/năm |
Tên miền Website |
| .ws (3 ký tự) |
30 USD |
590 USD/năm |
| .ws (2 ký tự) |
50 USD |
990 USD/năm |
| .tv |
10 USD |
39.99 USD/năm |
Tên miền Ti vi |
| .mobi |
10 USD |
9.99 USD/năm |
Tên miền Mobi |
.eu
Không được phép transfer |
Miễn phí |
14.99 USD/năm |
Tên miền Khu vực Âu Châu |
.asia
Không được phép transfer |
Miễn phí |
16.99 USD/năm |
Tên miền Khu vực Á Châu |
Bảng giá tên miền Quốc gia (Việt Nam và các nước khác):
| Tên miền |
Phí cài đặt |
Phí duy trì hàng năm |
Ghi chú |
| .vn*** |
450.000 VND |
600.000 VND/năm |
Mắt Bão là nhà đăng ký chính thức của VNNIC tại Việt Nam
. |
.com.vn/ .net.vn/ .biz.vn
.gov.vn*/ .org.vn/ .edu.vn**/
.info.vn/ .biz.vn/ .name.vn/
.pro.vn/ .health.vn/ .name.vn/ |
450.000 VND |
480.000 VND/năm |
.in
Đăng ký tối thiểu 2 năm
Không được transfer |
Miễn phí |
17.99 USD/năm |
Tên miền Ấn Độ |
.co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in
Đăng ký tối thiểu 2 năm
Không được phép transfer |
Miễn phí |
11.99 USD/năm |
| .cn |
Miễn phí |
24.99 USD/năm |
Tên miền Trung Quốc |
| .tw |
Miễn phí |
44.99 USD/năm |
Tên miền Đài Loan (Taiwan) |
| .com.tw/ .net.tw/ .org.tw |
Miễn phí |
39.99 USD/năm |
| .co.uk/.me.uk/.org.uk |
Miễn phí |
17.99 USD/năm |
Tên miền Anh Quốc cấp 3 |
Bảng giá dịch vụ đi kèm tên miền
| Dịch vụ |
Phí cài đặt |
Phí duy trì/năm |
Nội dung |
| Chứng thực Rapid SSL |
10 USD |
39 USD/năm |
Chứng nhận bảo mật và an toàn của Website |
| Chứng thực Quick SSL |
10 USD |
119 USD/năm |
| Chứng thực True BusinessID |
30 USD |
199 USD/năm |
| Chứng thực True BusinessID WildCard |
50 USD |
779 USD/năm |
| Đăng ký DNS riêng |
10 USD/ 1 cặp |
Miễn phí |
Ví dụ:
+ ns1.tenmiencuaban.com
+ ns2.tenmiencuaban.com |
| Đổi IP cho cặp DNS |
10 USD/ 1 cặp |
Miễn phí |
| Bảo mật thông tin tên miền |
Miễn phí |
4.99 USD |
Toàn bộ thông tin Whois tên miền của bạn sẽ được dấu kín hoàn toàn với mọi công cụ Whois |
| Khóa tên miền |
Miễn phí |
Miễn phí |
Tăng cường bảo mật cho tên miền |
|